die Einladung
số nhiều: die Einladungen · sinh cách: der Einladung
die Einladung nghĩa là lời mời, giấy mời.
Nghĩa của Einladung
Danh từ · giống cái
- Lời mời.
- Giấy mời.
Biến cách của Einladung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Einladung | die Einladungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Einladung | der Einladungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Einladung | den Einladungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Einladung | die Einladungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Einladung
- Danke für die Einladung zur Party! Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777175
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invitation
Câu hỏi thường gặp
Einladung nghĩa là gì?
Einladung (danh từ) nghĩa là lời mời, giấy mời.
Einladung là der, die hay das?
Einladung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einladung); số nhiều: die Einladungen.