TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Einmaleins

danh từ giống trung
/ˈaɪ̯(n).ma(ː)lˈaɪ̯ns/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einmaleinse · sinh cách: des Einmaleinses

das Einmaleins nghĩa là bảng cửu chương.

Nghĩa của Einmaleins

Danh từ · giống trung

  1. Bảng cửu chương.

Biến cách của Einmaleins (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Einmaleinsdie Einmaleinse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einmaleinsesder Einmaleinse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einmaleinsden Einmaleinsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Einmaleinsdie Einmaleinse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ multiplication table; times table; basic knowledge; 101

Câu hỏi thường gặp

Einmaleins nghĩa là gì?

Einmaleins (danh từ) nghĩa là bảng cửu chương.

Einmaleins là der, die hay das?

Einmaleins là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Einmaleins); số nhiều: die Einmaleinse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.