einsam
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯nzaːm/ giọng máy của trình duyệt
einsam nghĩa là cô đơn, lẻ loi, hoang tàn.
Nghĩa của einsam
Tính từ
- Cô đơn, lẻ loi.
- Hoang tàn.
So sánh của einsam
| So sánh hơn | einsamer |
| So sánh nhất | am einsamsten |
Câu ví dụ với einsam
- Tom sagt, dass er einsam ist. Tom nói rằng anh ấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13360610
- Falls du dich einsam fühlst, ruf mich an! Trong trường hợp bạn cảm thấy cô đơn, gọi cho tôi nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931145
- Tom sagt, er sei einsam. Tom nói rằng anh ấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3485279
- Du bist sehr einsam. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2223346
- Er fühlte sich einsam. Anh ta cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9985390
- Ich bin einsam. Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396254
- Ich frage mich, ob Tom klar ist, wie einsam ich bin. Tôi tự hỏi liệu Tom có nhận ra tôi cô đơn đến nhường nào không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2008066
- Tom ist einsam. Tom cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7413176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lonely, lone
Câu hỏi thường gặp
einsam nghĩa là gì?
einsam (tính từ) nghĩa là cô đơn, lẻ loi, hoang tàn.