TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einsamkeit

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯n.za(ː)mˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einsamkeiten · sinh cách: der Einsamkeit

die Einsamkeit nghĩa là sự cô đơn, sự cô độc.

Nghĩa của Einsamkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự cô đơn.
  2. Sự cô độc.

Biến cách của Einsamkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einsamkeitdie Einsamkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einsamkeitder Einsamkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einsamkeitden Einsamkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einsamkeitdie Einsamkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loneliness; solitude, lonesomeness, solitariness

Câu hỏi thường gặp

Einsamkeit nghĩa là gì?

Einsamkeit (danh từ) nghĩa là sự cô đơn, sự cô độc.

Einsamkeit là der, die hay das?

Einsamkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einsamkeit); số nhiều: die Einsamkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.