die Einsamkeit
số nhiều: die Einsamkeiten · sinh cách: der Einsamkeit
die Einsamkeit nghĩa là sự cô đơn, sự cô độc.
Nghĩa của Einsamkeit
Danh từ · giống cái
- Sự cô đơn.
- Sự cô độc.
Biến cách của Einsamkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Einsamkeit | die Einsamkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Einsamkeit | der Einsamkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Einsamkeit | den Einsamkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Einsamkeit | die Einsamkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loneliness; solitude, lonesomeness, solitariness
Câu hỏi thường gặp
Einsamkeit nghĩa là gì?
Einsamkeit (danh từ) nghĩa là sự cô đơn, sự cô độc.
Einsamkeit là der, die hay das?
Einsamkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einsamkeit); số nhiều: die Einsamkeiten.