der Einsatzverband
số nhiều: die Einsatzverbände · sinh cách: des Einsatzverbandes
der Einsatzverband nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.
Nghĩa của Einsatzverband
Danh từ · giống đực
- Tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.
Biến cách của Einsatzverband (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Einsatzverband | die Einsatzverbände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einsatzverbandes | der Einsatzverbände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Einsatzverband | den Einsatzverbänden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Einsatzverband | die Einsatzverbände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Einsatzverband
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ operational unit, squad, mission contingent, reaction force, task force
Câu hỏi thường gặp
Einsatzverband nghĩa là gì?
Einsatzverband (danh từ) nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.
Einsatzverband là der, die hay das?
Einsatzverband là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einsatzverband); số nhiều: die Einsatzverbände.