der Einschlag
số nhiều: die Einschläge · sinh cách: des Einschlages
der Einschlag nghĩa là va chạm.
Nghĩa của Einschlag
Danh từ · giống đực
- Va chạm.
Biến cách của Einschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Einschlag | die Einschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einschlages | der Einschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Einschlag | den Einschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Einschlag | die Einschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impact (the force or energy of a collision of two objects); wrapper, wrapping
Câu hỏi thường gặp
Einschlag nghĩa là gì?
Einschlag (danh từ) nghĩa là va chạm.
Einschlag là der, die hay das?
Einschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einschlag); số nhiều: die Einschläge.