TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einschlag

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯nˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einschläge · sinh cách: des Einschlages

der Einschlag nghĩa là va chạm.

Nghĩa của Einschlag

Danh từ · giống đực

  1. Va chạm.

Biến cách của Einschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einschlagdie Einschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einschlagesder Einschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einschlagden Einschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einschlagdie Einschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impact (the force or energy of a collision of two objects); wrapper, wrapping

Câu hỏi thường gặp

Einschlag nghĩa là gì?

Einschlag (danh từ) nghĩa là va chạm.

Einschlag là der, die hay das?

Einschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einschlag); số nhiều: die Einschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.