TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

einstündig

/ˈaɪ̯nˌʃtʏndɪç/ giọng máy của trình duyệt

einstündig nghĩa là một giờ.

Nghĩa của einstündig

Tính từ

  1. Một giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ one-hour

Câu hỏi thường gặp

einstündig nghĩa là gì?

einstündig (tính từ) nghĩa là một giờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.