TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Einstellungsgespräch

danh từ giống trung
/ˈaɪ̯nʃtɛlʊŋsɡəˌʃpʁɛːç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einstellungsgespräche · sinh cách: des Einstellungsgespräches

das Einstellungsgespräch nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.

Nghĩa của Einstellungsgespräch

Danh từ · giống trung

  1. Sự gặp gỡ, sự gặp mặt.

Biến cách của Einstellungsgespräch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Einstellungsgesprächdie Einstellungsgespräche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einstellungsgesprächesder Einstellungsgespräche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einstellungsgesprächden Einstellungsgesprächen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Einstellungsgesprächdie Einstellungsgespräche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ job interview

Câu hỏi thường gặp

Einstellungsgespräch nghĩa là gì?

Einstellungsgespräch (danh từ) nghĩa là sự gặp gỡ, sự gặp mặt.

Einstellungsgespräch là der, die hay das?

Einstellungsgespräch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Einstellungsgespräch); số nhiều: die Einstellungsgespräche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.