TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eintagsfliege

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eintagsfliegen · sinh cách: der Eintagsfliege

die Eintagsfliege nghĩa là thiêu thân, phù du.

Nghĩa của Eintagsfliege

Danh từ · giống cái

  1. Thiêu thân, phù du.

Biến cách của Eintagsfliege (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eintagsfliegedie Eintagsfliegen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eintagsfliegeder Eintagsfliegen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eintagsfliegeden Eintagsfliegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eintagsfliegedie Eintagsfliegen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mayfly; nine day wonder, flash in the pan (something that generates interest for a limited time and is then abandoned)

Câu hỏi thường gặp

Eintagsfliege nghĩa là gì?

Eintagsfliege (danh từ) nghĩa là thiêu thân, phù du.

Eintagsfliege là der, die hay das?

Eintagsfliege là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eintagsfliege); số nhiều: die Eintagsfliegen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.