TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einwurf

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einwürfe · sinh cách: des Einwurfes

der Einwurf nghĩa là ném biên.

Nghĩa của Einwurf

Danh từ · giống đực

  1. Ném biên.

Biến cách của Einwurf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einwurfdie Einwürfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einwurfesder Einwürfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einwurfden Einwürfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einwurfdie Einwürfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Einwurf

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ throw-in; insertion; opening; slit; slot; interjection (in a discussion)

Câu hỏi thường gặp

Einwurf nghĩa là gì?

Einwurf (danh từ) nghĩa là ném biên.

Einwurf là der, die hay das?

Einwurf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einwurf); số nhiều: die Einwürfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.