TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Einzelhaft

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯nt͡sl̩ˌhaft/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Einzelhaft

die Einzelhaft nghĩa là biệt giam.

Nghĩa của Einzelhaft

Danh từ · giống cái

  1. Biệt giam.

Biến cách của Einzelhaft (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Einzelhaft
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Einzelhaft
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Einzelhaft
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Einzelhaft

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solitary confinement

Câu hỏi thường gặp

Einzelhaft nghĩa là gì?

Einzelhaft (danh từ) nghĩa là biệt giam.

Einzelhaft là der, die hay das?

Einzelhaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Einzelhaft).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.