TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

einzigartig

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯nt͡sɪçaːrtɪç/ giọng máy của trình duyệt

einzigartig nghĩa là duy nhất, độc nhất.

Nghĩa của einzigartig

Tính từ

  1. Duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.

So sánh của einzigartig

So sánh hơneinzigartiger
So sánh nhấtam einzigartigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unique
  • Phó từ uniquely

Câu hỏi thường gặp

einzigartig nghĩa là gì?

einzigartig (tính từ) nghĩa là duy nhất, độc nhất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.