einzigartig
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯nt͡sɪçaːrtɪç/ giọng máy của trình duyệt
einzigartig nghĩa là duy nhất, độc nhất.
Nghĩa của einzigartig
Tính từ
- Duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.
So sánh của einzigartig
| So sánh hơn | einzigartiger |
| So sánh nhất | am einzigartigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unique
- Phó từ uniquely
Câu hỏi thường gặp
einzigartig nghĩa là gì?
einzigartig (tính từ) nghĩa là duy nhất, độc nhất.