einzig
einzig nghĩa là duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị.
Nghĩa của einzig
Tính từ
- Duy nhất.
- Độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với einzig
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với einzig
- Jill ist das einzige Mädchen in unserem Verein. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #837301
- Jill ist das einzige Mädchen in unserem Klub. Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #837302
- Das ist nicht die einzige Schwierigkeit. Đó không phải là khó khăn duy nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2195741
- Das ist nicht das einzige Problem. Đó không phải là khó khăn duy nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2195742
- Du bist unsere einzige Hoffnung. Bạn là hy vọng duy nhất của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2212200
- Dies hier ist das einzige Buch, das ich besitze. Đây là cuốn sách duy nhất mà tôi có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7727657
- Kegeln ist mein einziges Vergnügen. Bowling là thú vui duy nhất của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7990523
- Das ist das einzige, was ich heute tun will. Đó là việc duy nhất mà tôi muốn làm hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12556855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ only, sole; unique
- Phó từ only
Câu hỏi thường gặp
einzig nghĩa là gì?
einzig (tính từ) nghĩa là duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị.