TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Eis

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/aɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eises

das Eis nghĩa là băng, đá, kem.

Cũng là một dạng biến đổi của Ei — Trứng.
Cũng là một dạng biến đổi của Eisen — Sắt.

Nghĩa của Eis

Danh từ · giống trung

  1. Băng, đá.
  2. Kem.

Biến cách của Eis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Eisdie Eis
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eisesder Eis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eisden Eis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Eisdie Eis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Eis

Cụm từ, thành ngữ với Eis

Câu ví dụ với Eis

  • Das Eis wird unter unserem Gewicht brechen. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2880189
  • Wenn Eis schmilzt, wird es Wasser. Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426776
  • Ich habe auch ein Eis gegessen. Tôi cũng đã ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7057374
  • Ich will ein Eis essen gehen. Tôi muốn đi ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10049267
  • Ich möchte Eis essen. Tôi muốn ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8763333
  • Man soll das Eisen schmieden, solange es heiß ist. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366444
  • Man muss das Eisen schmieden, solange es heiß ist. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice; ice cream; E sharp

Câu hỏi thường gặp

Eis nghĩa là gì?

Eis (danh từ) nghĩa là băng, đá, kem.

Eis là der, die hay das?

Eis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Eis).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.