das Eis
sinh cách: des Eises
das Eis nghĩa là băng, đá, kem.
Cũng là một dạng biến đổi của Ei — Trứng.
Cũng là một dạng biến đổi của Eisen — Sắt.
Nghĩa của Eis
Danh từ · giống trung
- Băng, đá.
- Kem.
Biến cách của Eis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Eis | die Eis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eises | der Eis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eis | den Eis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Eis | die Eis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Eis
Cụm từ, thành ngữ với Eis
- Eis am Stiel — Kem que.
Câu ví dụ với Eis
- Das Eis wird unter unserem Gewicht brechen. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2880189
- Wenn Eis schmilzt, wird es Wasser. Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426776
- Ich habe auch ein Eis gegessen. Tôi cũng đã ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7057374
- Ich will ein Eis essen gehen. Tôi muốn đi ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10049267
- Ich möchte Eis essen. Tôi muốn ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8763333
- Man soll das Eisen schmieden, solange es heiß ist. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366444
- Man muss das Eisen schmieden, solange es heiß ist. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ice; ice cream; E sharp
Câu hỏi thường gặp
Eis nghĩa là gì?
Eis (danh từ) nghĩa là băng, đá, kem.
Eis là der, die hay das?
Eis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Eis).