eiskalt
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯sˈkalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của eiskalt
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ice-cold (having a very low temperature); ice-cold, stone-cold (showing no emotion, ruthless)
Câu ví dụ với eiskalt
- Es ist eiskalt. Lạnh như băng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369773
- Das ist eiskalt. Lạnh như băng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #655185
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.