der Eisbrecher
sinh cách: des Eisbrechers
der Eisbrecher nghĩa là tàu phá băng.
Nghĩa của Eisbrecher
Danh từ · giống đực
- Tàu phá băng.
Biến cách của Eisbrecher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eisbrecher | die Eisbrecher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eisbrechers | der Eisbrecher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eisbrecher | den Eisbrechern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eisbrecher | die Eisbrecher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ icebreaker (ship designed to break through ice); starkwater, starling (structure to protect a bridge from ice floating on a river)
Câu hỏi thường gặp
Eisbrecher nghĩa là gì?
Eisbrecher (danh từ) nghĩa là tàu phá băng.
Eisbrecher là der, die hay das?
Eisbrecher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eisbrecher).