TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eisbrecher

danh từ giống đực
/ˈʔai̯sˌbʁɛçɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eisbrechers

der Eisbrecher nghĩa là tàu phá băng.

Nghĩa của Eisbrecher

Danh từ · giống đực

  1. Tàu phá băng.

Biến cách của Eisbrecher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eisbrecherdie Eisbrecher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eisbrechersder Eisbrecher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eisbrecherden Eisbrechern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eisbrecherdie Eisbrecher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icebreaker (ship designed to break through ice); starkwater, starling (structure to protect a bridge from ice floating on a river)

Câu hỏi thường gặp

Eisbrecher nghĩa là gì?

Eisbrecher (danh từ) nghĩa là tàu phá băng.

Eisbrecher là der, die hay das?

Eisbrecher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eisbrecher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.