TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eisbecher

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯sˌbɛçɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eisbechers

der Eisbecher nghĩa là kem mứt.

Nghĩa của Eisbecher

Danh từ · giống đực

  1. Kem mứt.

Biến cách của Eisbecher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eisbecherdie Eisbecher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eisbechersder Eisbecher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eisbecherden Eisbechern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eisbecherdie Eisbecher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sundae, ice cream cup

Câu hỏi thường gặp

Eisbecher nghĩa là gì?

Eisbecher (danh từ) nghĩa là kem mứt.

Eisbecher là der, die hay das?

Eisbecher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eisbecher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.