TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Einzugsgebiet

danh từ giống trung
/ˈaɪ̯nt͡suːksɡəˌbiːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einzugsgebiete · sinh cách: des Einzugsgebietes

das Einzugsgebiet nghĩa là lưu vực.

Nghĩa của Einzugsgebiet

Danh từ · giống trung

  1. Lưu vực.

Biến cách của Einzugsgebiet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Einzugsgebietdie Einzugsgebiete
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einzugsgebietesder Einzugsgebiete
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einzugsgebietden Einzugsgebieten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Einzugsgebietdie Einzugsgebiete

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catchment area, catchment basin, drainage basin, watershed (topographic region in which all water drains to a common outlet)

Câu hỏi thường gặp

Einzugsgebiet nghĩa là gì?

Einzugsgebiet (danh từ) nghĩa là lưu vực.

Einzugsgebiet là der, die hay das?

Einzugsgebiet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Einzugsgebiet); số nhiều: die Einzugsgebiete.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.