das Einzugsgebiet
số nhiều: die Einzugsgebiete · sinh cách: des Einzugsgebietes
das Einzugsgebiet nghĩa là lưu vực.
Nghĩa của Einzugsgebiet
Danh từ · giống trung
- Lưu vực.
Biến cách của Einzugsgebiet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Einzugsgebiet | die Einzugsgebiete |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Einzugsgebietes | der Einzugsgebiete |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Einzugsgebiet | den Einzugsgebieten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Einzugsgebiet | die Einzugsgebiete |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catchment area, catchment basin, drainage basin, watershed (topographic region in which all water drains to a common outlet)
Câu hỏi thường gặp
Einzugsgebiet nghĩa là gì?
Einzugsgebiet (danh từ) nghĩa là lưu vực.
Einzugsgebiet là der, die hay das?
Einzugsgebiet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Einzugsgebiet); số nhiều: die Einzugsgebiete.