TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eiskappe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eiskappen · sinh cách: der Eiskappe

die Eiskappe nghĩa là chỏm băng.

Nghĩa của Eiskappe

Danh từ · giống cái

  1. Chỏm băng.

Biến cách của Eiskappe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eiskappedie Eiskappen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eiskappeder Eiskappen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eiskappeden Eiskappen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eiskappedie Eiskappen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice cap

Câu hỏi thường gặp

Eiskappe nghĩa là gì?

Eiskappe (danh từ) nghĩa là chỏm băng.

Eiskappe là der, die hay das?

Eiskappe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eiskappe); số nhiều: die Eiskappen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.