TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eiswein

danh từ giống đực
/ˈaɪsvaɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eisweine · sinh cách: des Eisweines

der Eiswein nghĩa là rượu vang đá.

Nghĩa của Eiswein

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vang đá.

Biến cách của Eiswein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eisweindie Eisweine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eisweinesder Eisweine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eisweinden Eisweinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eisweindie Eisweine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice wine (a sweet wine made from grapes that are harvested after the first frost)

Câu hỏi thường gặp

Eiswein nghĩa là gì?

Eiswein (danh từ) nghĩa là rượu vang đá.

Eiswein là der, die hay das?

Eiswein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eiswein); số nhiều: die Eisweine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.