der Eiswein
số nhiều: die Eisweine · sinh cách: des Eisweines
der Eiswein nghĩa là rượu vang đá.
Nghĩa của Eiswein
Danh từ · giống đực
- Rượu vang đá.
Biến cách của Eiswein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eiswein | die Eisweine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eisweines | der Eisweine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eiswein | den Eisweinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eiswein | die Eisweine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ice wine (a sweet wine made from grapes that are harvested after the first frost)
Câu hỏi thường gặp
Eiswein nghĩa là gì?
Eiswein (danh từ) nghĩa là rượu vang đá.
Eiswein là der, die hay das?
Eiswein là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eiswein); số nhiều: die Eisweine.