TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eiszapfen

danh từ giống đực
/ˈʔai̯sˌtsapfɱ̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eiszapfens

der Eiszapfen nghĩa là cột băng, trụ băng.

Nghĩa của Eiszapfen

Danh từ · giống đực

  1. Cột băng, trụ băng.

Biến cách của Eiszapfen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eiszapfendie Eiszapfen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eiszapfensder Eiszapfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eiszapfenden Eiszapfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eiszapfendie Eiszapfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icicle

Câu hỏi thường gặp

Eiszapfen nghĩa là gì?

Eiszapfen (danh từ) nghĩa là cột băng, trụ băng.

Eiszapfen là der, die hay das?

Eiszapfen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eiszapfen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.