TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Eiszeitalter

danh từ giống trung
/ˈaɪ̯st͡saɪ̯tˌʔaltɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Eiszeitalters

das Eiszeitalter nghĩa là kỷ băng hà.

Nghĩa của Eiszeitalter

Danh từ · giống trung

  1. Kỷ băng hà.

Biến cách của Eiszeitalter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Eiszeitalterdie Eiszeitalter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eiszeitaltersder Eiszeitalter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eiszeitalterden Eiszeitaltern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Eiszeitalterdie Eiszeitalter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice age (long-term reduction in the temperature of Earth's surface); Pleistocene

Câu hỏi thường gặp

Eiszeitalter nghĩa là gì?

Eiszeitalter (danh từ) nghĩa là kỷ băng hà.

Eiszeitalter là der, die hay das?

Eiszeitalter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Eiszeitalter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.