das Eiszeitalter
sinh cách: des Eiszeitalters
das Eiszeitalter nghĩa là kỷ băng hà.
Nghĩa của Eiszeitalter
Danh từ · giống trung
- Kỷ băng hà.
Biến cách của Eiszeitalter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Eiszeitalter | die Eiszeitalter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eiszeitalters | der Eiszeitalter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eiszeitalter | den Eiszeitaltern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Eiszeitalter | die Eiszeitalter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ice age (long-term reduction in the temperature of Earth's surface); Pleistocene
Câu hỏi thường gặp
Eiszeitalter nghĩa là gì?
Eiszeitalter (danh từ) nghĩa là kỷ băng hà.
Eiszeitalter là der, die hay das?
Eiszeitalter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Eiszeitalter).