die Eitelkeit
số nhiều: die Eitelkeiten · sinh cách: der Eitelkeit
die Eitelkeit nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo.
Nghĩa của Eitelkeit
Danh từ · giống cái
- Tính hư ảo, cái hư ảo.
Biến cách của Eitelkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eitelkeit | die Eitelkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eitelkeit | der Eitelkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eitelkeit | den Eitelkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eitelkeit | die Eitelkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vanity
Câu hỏi thường gặp
Eitelkeit nghĩa là gì?
Eitelkeit (danh từ) nghĩa là tính hư ảo, cái hư ảo.
Eitelkeit là der, die hay das?
Eitelkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eitelkeit); số nhiều: die Eitelkeiten.