der Eiter
danh từ giống đực
/ˈaɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Eiters
der Eiter nghĩa là mủ.
Nghĩa của Eiter
Danh từ · giống đực
- Mủ.
Biến cách của Eiter (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eiter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eiters |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eiter |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eiter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Eiter
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atter; pus
Câu hỏi thường gặp
Eiter nghĩa là gì?
Eiter (danh từ) nghĩa là mủ.
Eiter là der, die hay das?
Eiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eiter).