der Elektroschock
số nhiều: die Elektroschocks · sinh cách: des Elektroschockes
der Elektroschock nghĩa là va chạm điện, điện giật.
Nghĩa của Elektroschock
Danh từ · giống đực
- Va chạm điện, điện giật.
Biến cách của Elektroschock (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Elektroschock | die Elektroschocks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Elektroschocks | der Elektroschocks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Elektroschock | den Elektroschocks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Elektroschock | die Elektroschocks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electric shock
Câu hỏi thường gặp
Elektroschock nghĩa là gì?
Elektroschock (danh từ) nghĩa là va chạm điện, điện giật.
Elektroschock là der, die hay das?
Elektroschock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Elektroschock); số nhiều: die Elektroschocks.