TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

elektrostatisch

giọng máy của trình duyệt

elektrostatisch nghĩa là tĩnh điện.

Nghĩa của elektrostatisch

Tính từ

  1. Tĩnh điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ electrostatic

Câu hỏi thường gặp

elektrostatisch nghĩa là gì?

elektrostatisch (tính từ) nghĩa là tĩnh điện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.