TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

elementar

/e.le.mɛnˈtaːr/ giọng máy của trình duyệt

elementar nghĩa là cơ bản.

Nghĩa của elementar

Tính từ

  1. Cơ bản.

So sánh của elementar

So sánh hơnelementarer
So sánh nhấtam elementarsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fundamental; essential; vital; basic; elementary

Câu hỏi thường gặp

elementar nghĩa là gì?

elementar (tính từ) nghĩa là cơ bản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.