TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Elendsviertel

danh từ giống trung
/ˈeːlɛnt͡sˌfɪʁtl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Elendsviertels

das Elendsviertel nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.

Nghĩa của Elendsviertel

Danh từ · giống trung

  1. Khu ổ chuột, ổ chuột.

Biến cách của Elendsviertel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Elendsvierteldie Elendsviertel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Elendsviertelsder Elendsviertel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Elendsviertelden Elendsvierteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Elendsvierteldie Elendsviertel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slum

Câu hỏi thường gặp

Elendsviertel nghĩa là gì?

Elendsviertel (danh từ) nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.

Elendsviertel là der, die hay das?

Elendsviertel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Elendsviertel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.