das Elendsviertel
sinh cách: des Elendsviertels
das Elendsviertel nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.
Nghĩa của Elendsviertel
Danh từ · giống trung
- Khu ổ chuột, ổ chuột.
Biến cách của Elendsviertel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Elendsviertel | die Elendsviertel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Elendsviertels | der Elendsviertel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Elendsviertel | den Elendsvierteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Elendsviertel | die Elendsviertel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slum
Câu hỏi thường gặp
Elendsviertel nghĩa là gì?
Elendsviertel (danh từ) nghĩa là khu ổ chuột, ổ chuột.
Elendsviertel là der, die hay das?
Elendsviertel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Elendsviertel).