TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Elfe

danh từ giống cái
/ˈɛlfə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elfen · sinh cách: der Elfe

die Elfe nghĩa là tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.

Cũng là một dạng biến đổi của elf — Mười một.

Nghĩa của Elfe

Danh từ · giống cái

  1. Tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.

Biến cách của Elfe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Elfedie Elfen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Elfeder Elfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Elfeden Elfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Elfedie Elfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female elf; fairy, sprite; pixie

Câu hỏi thường gặp

Elfe nghĩa là gì?

Elfe (danh từ) nghĩa là tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.

Elfe là der, die hay das?

Elfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Elfe); số nhiều: die Elfen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.