die Elfe
số nhiều: die Elfen · sinh cách: der Elfe
die Elfe nghĩa là tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.
Cũng là một dạng biến đổi của elf — Mười một.
Nghĩa của Elfe
Danh từ · giống cái
- Tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.
Biến cách của Elfe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Elfe | die Elfen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Elfe | der Elfen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Elfe | den Elfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Elfe | die Elfen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female elf; fairy, sprite; pixie
Câu hỏi thường gặp
Elfe nghĩa là gì?
Elfe (danh từ) nghĩa là tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.
Elfe là der, die hay das?
Elfe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Elfe); số nhiều: die Elfen.