der Elfenbeinturm
số nhiều: die Elfenbeintürme · sinh cách: des Elfenbeinturmes
der Elfenbeinturm nghĩa là tháp ngà.
Nghĩa của Elfenbeinturm
Danh từ · giống đực
- Tháp ngà.
Biến cách của Elfenbeinturm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Elfenbeinturm | die Elfenbeintürme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Elfenbeinturmes | der Elfenbeintürme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Elfenbeinturm | den Elfenbeintürmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Elfenbeinturm | die Elfenbeintürme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ivory tower
Câu hỏi thường gặp
Elfenbeinturm nghĩa là gì?
Elfenbeinturm (danh từ) nghĩa là tháp ngà.
Elfenbeinturm là der, die hay das?
Elfenbeinturm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Elfenbeinturm); số nhiều: die Elfenbeintürme.