TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Elfenbeinturm

danh từ giống đực
/ˈɛlfn̩baɪ̯nˌtʊʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elfenbeintürme · sinh cách: des Elfenbeinturmes

der Elfenbeinturm nghĩa là tháp ngà.

Nghĩa của Elfenbeinturm

Danh từ · giống đực

  1. Tháp ngà.

Biến cách của Elfenbeinturm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Elfenbeinturmdie Elfenbeintürme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Elfenbeinturmesder Elfenbeintürme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Elfenbeinturmden Elfenbeintürmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Elfenbeinturmdie Elfenbeintürme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ivory tower

Câu hỏi thường gặp

Elfenbeinturm nghĩa là gì?

Elfenbeinturm (danh từ) nghĩa là tháp ngà.

Elfenbeinturm là der, die hay das?

Elfenbeinturm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Elfenbeinturm); số nhiều: die Elfenbeintürme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.