das Elixier
số nhiều: die Elixiere · sinh cách: des Elixiers
das Elixier nghĩa là nước bùa, thần dược, thuốc nước.
Nghĩa của Elixier
Danh từ · giống trung
- Nước bùa, thần dược, thuốc nước.
Biến cách của Elixier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Elixier | die Elixiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Elixiers | der Elixiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Elixier | den Elixieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Elixier | die Elixiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potion (liquid which is medicinal and/or magical); elixir (liquid which was believed to turn non-precious metals to gold; liquid which was believed to cure all ills); elixir (sweet taste-masking liquid)
Câu hỏi thường gặp
Elixier nghĩa là gì?
Elixier (danh từ) nghĩa là nước bùa, thần dược, thuốc nước.
Elixier là der, die hay das?
Elixier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Elixier); số nhiều: die Elixiere.