TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Elixier

danh từ giống trung
/elɪˈksiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elixiere · sinh cách: des Elixiers

das Elixier nghĩa là nước bùa, thần dược, thuốc nước.

Nghĩa của Elixier

Danh từ · giống trung

  1. Nước bùa, thần dược, thuốc nước.

Biến cách của Elixier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Elixierdie Elixiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Elixiersder Elixiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Elixierden Elixieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Elixierdie Elixiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potion (liquid which is medicinal and/or magical); elixir (liquid which was believed to turn non-precious metals to gold; liquid which was believed to cure all ills); elixir (sweet taste-masking liquid)

Câu hỏi thường gặp

Elixier nghĩa là gì?

Elixier (danh từ) nghĩa là nước bùa, thần dược, thuốc nước.

Elixier là der, die hay das?

Elixier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Elixier); số nhiều: die Elixiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.