TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ellbogen

danh từ giống đực
/ˈɛlˌboːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ellbogens

der Ellbogen nghĩa là khuỷu tay.

Nghĩa của Ellbogen

Danh từ · giống đực

  1. Khuỷu tay.

Biến cách của Ellbogen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ellbogendie Ellbogen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ellbogensder Ellbogen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ellbogenden Ellbogen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ellbogendie Ellbogen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elbow

Câu hỏi thường gặp

Ellbogen nghĩa là gì?

Ellbogen (danh từ) nghĩa là khuỷu tay.

Ellbogen là der, die hay das?

Ellbogen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ellbogen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.