TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ellipse

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ellipsen · sinh cách: der Ellipse

die Ellipse nghĩa là elíp.

Nghĩa của Ellipse

Danh từ · giống cái

  1. Elíp.

Biến cách của Ellipse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ellipsedie Ellipsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ellipseder Ellipsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ellipseden Ellipsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ellipsedie Ellipsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ellipse; ellipsis

Câu hỏi thường gặp

Ellipse nghĩa là gì?

Ellipse (danh từ) nghĩa là elíp.

Ellipse là der, die hay das?

Ellipse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ellipse); số nhiều: die Ellipsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.