die Eltern
die Eltern nghĩa là bố mẹ, cha mẹ.
Nghĩa của Eltern
Danh từ · chỉ dùng số nhiều
- Bố mẹ, cha mẹ. (biên soạn)
Biến cách của Eltern (4 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eltern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eltern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | den Eltern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eltern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Eltern
- Ich bin wirtschaftlich unabhängig von meinen Eltern. Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701272
- Sie sind ihren Eltern nicht immer gehorsam. Chúng nó chẳng bao giờ nghe lời bố mẹ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2441526
- Tom wohnt immer noch bei seinen Eltern. Bây giờ Tom vẫn đang sống cùng cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7635604
- Eltern müssen sich um ihre Kinder kümmern. Cha mẹ phải chăm sóc con cái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13876020
- Meine Eltern sind sehr enttäuscht von mir. Bố mẹ tôi rất thất vọng về tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911493
- Sie ist unabhängig von ihren Eltern. Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #342797
- Hast du es deinen Eltern gezeigt? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #360326
- Sie gehorchen nicht immer ihren Eltern. Chúng nó chẳng bao giờ nghe lời bố mẹ cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #367332
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parents
Câu hỏi thường gặp
Eltern nghĩa là gì?
Eltern (danh từ) nghĩa là bố mẹ, cha mẹ.