TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Elternteil

danh từ giống đực
/ˈɛltɐnˌtaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elternteile · sinh cách: des Elternteiles

der Elternteil nghĩa là phụ huynh.

Nghĩa của Elternteil

Danh từ · giống đực

  1. Phụ huynh.

Biến cách của Elternteil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Elternteildie Elternteile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Elternteilesder Elternteile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Elternteilden Elternteilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Elternteildie Elternteile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parent

Câu hỏi thường gặp

Elternteil nghĩa là gì?

Elternteil (danh từ) nghĩa là phụ huynh.

Elternteil là der, die hay das?

Elternteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Elternteil); số nhiều: die Elternteile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.