das Ellipsoid
số nhiều: die Ellipsoide · sinh cách: des Ellipsoides
das Ellipsoid nghĩa là ê-líp-xô-ít.
Nghĩa của Ellipsoid
Danh từ · giống trung
- Ê-líp-xô-ít.
Biến cách của Ellipsoid (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ellipsoid | die Ellipsoide |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ellipsoides | der Ellipsoide |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ellipsoid | den Ellipsoiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ellipsoid | die Ellipsoide |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ellipsoid (surface all of whose cross sections are elliptic or circular)
Câu hỏi thường gặp
Ellipsoid nghĩa là gì?
Ellipsoid (danh từ) nghĩa là ê-líp-xô-ít.
Ellipsoid là der, die hay das?
Ellipsoid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ellipsoid); số nhiều: die Ellipsoide.