TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Embargo

danh từ giống trung
/ɛmˈbaʁɡo/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Embargos · sinh cách: des Embargos

das Embargo nghĩa là cấm vận.

Nghĩa của Embargo

Danh từ · giống trung

  1. Cấm vận.

Biến cách của Embargo (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Embargodie Embargos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Embargosder Embargos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Embargoden Embargos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Embargodie Embargos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embargo

Câu hỏi thường gặp

Embargo nghĩa là gì?

Embargo (danh từ) nghĩa là cấm vận.

Embargo là der, die hay das?

Embargo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Embargo); số nhiều: die Embargos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.