das Embargo
số nhiều: die Embargos · sinh cách: des Embargos
das Embargo nghĩa là cấm vận.
Nghĩa của Embargo
Danh từ · giống trung
- Cấm vận.
Biến cách của Embargo (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Embargo | die Embargos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Embargos | der Embargos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Embargo | den Embargos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Embargo | die Embargos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embargo
Câu hỏi thường gặp
Embargo nghĩa là gì?
Embargo (danh từ) nghĩa là cấm vận.
Embargo là der, die hay das?
Embargo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Embargo); số nhiều: die Embargos.