TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Emblem

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Embleme · sinh cách: des Emblems

das Emblem nghĩa là biểu tượng.

Nghĩa của Emblem

Danh từ · giống trung

  1. Biểu tượng.

Biến cách của Emblem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Emblemdie Embleme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Emblemsder Embleme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Emblemden Emblemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Emblemdie Embleme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emblem, symbol, logo

Câu hỏi thường gặp

Emblem nghĩa là gì?

Emblem (danh từ) nghĩa là biểu tượng.

Emblem là der, die hay das?

Emblem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Emblem); số nhiều: die Embleme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.