TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Emir

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Emire · sinh cách: des Emirs

der Emir nghĩa là êmia, hoàng thân.

Nghĩa của Emir

Danh từ · giống đực

  1. Êmia, hoàng thân.

Biến cách của Emir (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Emirdie Emire
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Emirsder Emire
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Emirden Emiren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Emirdie Emire

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emir (title of a prince, commander or other leader or ruler in an Islamic nation)

Câu hỏi thường gặp

Emir nghĩa là gì?

Emir (danh từ) nghĩa là êmia, hoàng thân.

Emir là der, die hay das?

Emir là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Emir); số nhiều: die Emire.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.