der Emir
số nhiều: die Emire · sinh cách: des Emirs
der Emir nghĩa là êmia, hoàng thân.
Nghĩa của Emir
Danh từ · giống đực
- Êmia, hoàng thân.
Biến cách của Emir (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Emir | die Emire |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Emirs | der Emire |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Emir | den Emiren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Emir | die Emire |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emir (title of a prince, commander or other leader or ruler in an Islamic nation)
Câu hỏi thường gặp
Emir nghĩa là gì?
Emir (danh từ) nghĩa là êmia, hoàng thân.
Emir là der, die hay das?
Emir là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Emir); số nhiều: die Emire.