TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Emotion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/emoˈtsioːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Emotionen · sinh cách: der Emotion

die Emotion nghĩa là cảm xúc.

Nghĩa của Emotion

Danh từ · giống cái

  1. Cảm xúc.

Biến cách của Emotion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Emotiondie Emotionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Emotionder Emotionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Emotionden Emotionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Emotiondie Emotionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Emotion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emotion

Câu hỏi thường gặp

Emotion nghĩa là gì?

Emotion (danh từ) nghĩa là cảm xúc.

Emotion là der, die hay das?

Emotion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Emotion); số nhiều: die Emotionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.