TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Emirat

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Emirate · sinh cách: des Emirates

das Emirat nghĩa là tiểu vương quốc.

Nghĩa của Emirat

Danh từ · giống trung

  1. Tiểu vương quốc.

Biến cách của Emirat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Emiratdie Emirate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Emiratesder Emirate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Emiratden Emiraten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Emiratdie Emirate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emirate (country or province ruled by an emir)

Câu hỏi thường gặp

Emirat nghĩa là gì?

Emirat (danh từ) nghĩa là tiểu vương quốc.

Emirat là der, die hay das?

Emirat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Emirat); số nhiều: die Emirate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.