TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Empirismus

danh từ giống đực
/ɛmpiˈʁɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Empirismus

der Empirismus nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.

Nghĩa của Empirismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa kinh nghiệm.

Biến cách của Empirismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Empirismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Empirismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Empirismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Empirismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empiricism

Câu hỏi thường gặp

Empirismus nghĩa là gì?

Empirismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.

Empirismus là der, die hay das?

Empirismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Empirismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.