der Empirismus
sinh cách: des Empirismus
der Empirismus nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.
Nghĩa của Empirismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa kinh nghiệm.
Biến cách của Empirismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Empirismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Empirismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Empirismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Empirismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ empiricism
Câu hỏi thường gặp
Empirismus nghĩa là gì?
Empirismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa kinh nghiệm.
Empirismus là der, die hay das?
Empirismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Empirismus).