der/das englischer Gruß
số nhiều: die englische Grüße · sinh cách: des englischen Grußes
der/das englischer Gruß nghĩa là kinh kính mừng.
Nghĩa của englischer Gruß
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Kinh kính mừng.
Biến cách của englischer Gruß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das englischer Gruß | die englische Grüße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des englischen Grußes | der englischer Grüße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem englischem Gruß | den englischen Grüßen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das englischen Gruß | die englische Grüße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với englischer Gruß
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Angelic Salutation, Hail Mary
Câu hỏi thường gặp
englischer Gruß nghĩa là gì?
englischer Gruß (danh từ) nghĩa là kinh kính mừng.
englischer Gruß là der, die hay das?
englischer Gruß là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das englischer Gruß); số nhiều: die englische Grüße.