TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ave-Maria

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ave-Maria

das Ave-Maria nghĩa là kinh kính mừng.

Nghĩa của Ave-Maria

Danh từ · giống trung

  1. Kinh kính mừng.

Biến cách của Ave-Maria (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ave-Mariadie Ave-Maria
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ave-Mariader Ave-Maria
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ave-Mariaden Ave-Maria
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ave-Mariadie Ave-Maria

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ave-Maria

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hail Mary

Câu hỏi thường gặp

Ave-Maria nghĩa là gì?

Ave-Maria (danh từ) nghĩa là kinh kính mừng.

Ave-Maria là der, die hay das?

Ave-Maria là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ave-Maria).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.