das Ave-Maria
sinh cách: des Ave-Maria
das Ave-Maria nghĩa là kinh kính mừng.
Nghĩa của Ave-Maria
Danh từ · giống trung
- Kinh kính mừng.
Biến cách của Ave-Maria (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ave-Maria | die Ave-Maria |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ave-Maria | der Ave-Maria |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ave-Maria | den Ave-Maria |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ave-Maria | die Ave-Maria |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ave-Maria
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hail Mary
Câu hỏi thường gặp
Ave-Maria nghĩa là gì?
Ave-Maria (danh từ) nghĩa là kinh kính mừng.
Ave-Maria là der, die hay das?
Ave-Maria là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ave-Maria).