TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entbindung

danh từ giống cái
/ɛntˈbɪndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entbindungen · sinh cách: der Entbindung

die Entbindung nghĩa là sinh con.

Nghĩa của Entbindung

Danh từ · giống cái

  1. Sinh con.

Biến cách của Entbindung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entbindungdie Entbindungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entbindungder Entbindungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entbindungden Entbindungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entbindungdie Entbindungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Entbindung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liberation (from something, especially an obligation); childbirth; delivery

Câu hỏi thường gặp

Entbindung nghĩa là gì?

Entbindung (danh từ) nghĩa là sinh con.

Entbindung là der, die hay das?

Entbindung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entbindung); số nhiều: die Entbindungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.