TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Entbindungspfleger

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Entbindungspflegers

der Entbindungspfleger nghĩa là bà đỡ, bà mụ.

Nghĩa của Entbindungspfleger

Danh từ · giống đực

  1. Bà đỡ, bà mụ, bà đỡ đẻ, nữ hộ sinh.

Biến cách của Entbindungspfleger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Entbindungspflegerdie Entbindungspfleger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Entbindungspflegersder Entbindungspfleger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Entbindungspflegerden Entbindungspflegern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Entbindungspflegerdie Entbindungspfleger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midwife (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Entbindungspfleger nghĩa là gì?

Entbindungspfleger (danh từ) nghĩa là bà đỡ, bà mụ.

Entbindungspfleger là der, die hay das?

Entbindungspfleger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Entbindungspfleger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.