TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entfremdung

danh từ giống cái
/ɛntˈfʁɛmdʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entfremdungen · sinh cách: der Entfremdung

die Entfremdung nghĩa là tha hoá.

Nghĩa của Entfremdung

Danh từ · giống cái

  1. Tha hoá.

Biến cách của Entfremdung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entfremdungdie Entfremdungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entfremdungder Entfremdungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entfremdungden Entfremdungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entfremdungdie Entfremdungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alienation, estrangement; misappropriation

Câu hỏi thường gặp

Entfremdung nghĩa là gì?

Entfremdung (danh từ) nghĩa là tha hoá.

Entfremdung là der, die hay das?

Entfremdung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entfremdung); số nhiều: die Entfremdungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.