TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entgegnung

danh từ giống cái
/ɛntˈɡeːɡnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entgegnungen · sinh cách: der Entgegnung

die Entgegnung nghĩa là trả lời.

Nghĩa của Entgegnung

Danh từ · giống cái

  1. Trả lời.

Biến cách của Entgegnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entgegnungdie Entgegnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entgegnungder Entgegnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entgegnungden Entgegnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entgegnungdie Entgegnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reply, riposte

Câu hỏi thường gặp

Entgegnung nghĩa là gì?

Entgegnung (danh từ) nghĩa là trả lời.

Entgegnung là der, die hay das?

Entgegnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entgegnung); số nhiều: die Entgegnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.