die Entgegnung
số nhiều: die Entgegnungen · sinh cách: der Entgegnung
die Entgegnung nghĩa là trả lời.
Nghĩa của Entgegnung
Danh từ · giống cái
- Trả lời.
Biến cách của Entgegnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Entgegnung | die Entgegnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Entgegnung | der Entgegnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Entgegnung | den Entgegnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Entgegnung | die Entgegnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reply, riposte
Câu hỏi thường gặp
Entgegnung nghĩa là gì?
Entgegnung (danh từ) nghĩa là trả lời.
Entgegnung là der, die hay das?
Entgegnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entgegnung); số nhiều: die Entgegnungen.