enthusiastisch
giọng máy của trình duyệt
enthusiastisch nghĩa là hăng hái, nhiệt tình.
Nghĩa của enthusiastisch
Tính từ
- Hăng hái, nhiệt tình.
So sánh của enthusiastisch
| So sánh hơn | enthusiastischer |
| So sánh nhất | am enthusiastischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enthusiastic
Câu hỏi thường gặp
enthusiastisch nghĩa là gì?
enthusiastisch (tính từ) nghĩa là hăng hái, nhiệt tình.