TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

enthusiastisch

giọng máy của trình duyệt

enthusiastisch nghĩa là hăng hái, nhiệt tình.

Nghĩa của enthusiastisch

Tính từ

  1. Hăng hái, nhiệt tình.

So sánh của enthusiastisch

So sánh hơnenthusiastischer
So sánh nhấtam enthusiastischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enthusiastic

Câu hỏi thường gặp

enthusiastisch nghĩa là gì?

enthusiastisch (tính từ) nghĩa là hăng hái, nhiệt tình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.