TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entlassung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entlassungen · sinh cách: der Entlassung

die Entlassung nghĩa là sự giải tán.

Nghĩa của Entlassung

Danh từ · giống cái

  1. Sự giải tán.

Biến cách của Entlassung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entlassungdie Entlassungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entlassungder Entlassungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entlassungden Entlassungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entlassungdie Entlassungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Entlassung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ release; dismissal; discharge

Câu hỏi thường gặp

Entlassung nghĩa là gì?

Entlassung (danh từ) nghĩa là sự giải tán.

Entlassung là der, die hay das?

Entlassung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entlassung); số nhiều: die Entlassungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.